căn cắt
Định nghĩa
Động từ:
- Cắn, xé, làm đau đớn như bị cắt từng mảnh: "căn cắt" diễn tả cảm giác đau đớn, nhức nhối, dữ dội, như có vật gì đó đang cắn xé, cắt vào cơ thể hoặc tâm hồn.
- Gây khó chịu, buốt giá: Dùng để miêu tả tác động mạnh mẽ, thấm sâu của thời tiết, đặc biệt là cái lạnh, làm tê buốt, đau đớn.
Tính từ:
- Đau đớn, nhức nhối, buốt giá: Dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác cực kỳ khó chịu, như bị cắt xé.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cơn gió mùa đông bắc căn cắt da thịt. (Cơn gió lạnh thấm sâu, làm đau đớn như cắt vào da.)
- Nỗi nhớ quê hương căn cắt lòng anh. (Nỗi nhớ da diết, đau đớn trong tâm trí.)
Tính từ:
- Cảm giác căn cắt khi phải xa người thân. (Cảm giác đau đớn, nhức nhối khi chia ly.)
- Cái rét căn cắt làm mọi người co ro. (Cái lạnh buốt giá, thấm sâu vào cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"căn cắt lòng": nỗi đau tinh thần, sự day dứt, nhức nhối trong tâm hồn.
- Ký ức về quá khứ căn cắt lòng cô ấy. (Ký ức làm cô ấy đau đớn, không nguôi.)
"rét căn cắt": cái lạnh thấu xương, buốt giá.
- Mùa đông năm nay rét căn cắt hơn mọi năm. (Cái lạnh dữ dội, gây đau đớn cho cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Cắt (động từ): dùng dao hoặc vật sắc làm đứt, chia tách.
- Cô ấy cắt bánh thành từng miếng nhỏ. (Hành động chia tách vật thể.)
Cắn (động từ): dùng răng nghiền, xé.
- Con chó cắn rách áo của tôi. (Hành động dùng răng làm hỏng.)
Buốt (tính từ): cảm giác lạnh thấm sâu, gây tê.
- Tay tôi lạnh buốt vì không đeo găng. (Cảm giác lạnh khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhức nhối: đau đớn kéo dài, khó chịu.
- Buốt giá: lạnh thấu xương, gây đau.
- Day dứt: nỗi đau tinh thần không nguôi.
Thành ngữ liên quan
- Căn cắt ruột gan: nỗi đau đớn tột cùng, xé lòng.
- Tin dữ khiến bà căn cắt ruột gan. (Tin tức làm bà đau đớn không chịu nổi.)